Nghĩa chính
- Một cách đáng chú ý hoặc phấn khíchcụm giới từIn a remarkable or excited manner.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cook up a stormđộng từ | động từ | Nấu một lượng lớn cùng một lúc; chuẩn bị rất nhiều thức ăn nấu chín |
| whip up a stormđộng từ | động từ | Gây ra sự náo động hoặc tranh cãi |
Ví dụ
- .
- .
- .