Stern
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SternDạng gốc (base form)
- SternsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| from stem to sterncụm giới từ | cụm giới từ | Từ mũi tới đuôi tàu |
| stern sexdanh từ | danh từ | Đàn ông nói chung |
| pink sterndanh từ | danh từ | Chebacco (thuyền) |
| stern framedanh từ | danh từ | Cột đuôi tàu, cột ngang và các chi tiết thời trang của đuôi tàu |
| stern planedanh từ | danh từ | Chiếc máy bay lặn gắn trên hoặc gần đuôi tàu ngầm |
| stern chasedanh từ | danh từ | Cuộc rượt đuổi trong đó một con tàu đuổi theo ngay sau một con tàu khác |
| tunnel sterndanh từ | danh từ | Loại đuôi xuồng máy, sử dụng ở vùng nước nông, trong đó chân vịt được đặt trong đường hầm và không nhô ra dưới mức mớn nước lớn nhất |
| square sterndanh từ | danh từ | Đuôi tàu có một thanh ngang và nối với các thanh gỗ ở một góc, khác với đuôi tàu tròn không có thanh ngang |
Họ từ (word family)
cùng gốc SternVí dụ
- .
- , , / , , / ' . / , .
- “ ‘’ ,” , .