Nghĩa chính
- Cuộc rượt đuổi trong đó một con tàu đuổi theo ngay sau một con tàu khácdanh từA chase in which one ship follows directly in the wake of another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stern chaseDạng gốc (base form)
- stern chasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stern chaserdanh từ | danh từ | Khẩu súng hoặc đại bác gắn ở đuôi tàu để bắn vào tàu đang truy đuổi |