Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stern frame
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɝ
n
ˈ
f
ɹ
eɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Cột đuôi tàu, cột ngang và các chi tiết thời trang của đuôi tàu
danh từ
The sternpost, transoms, and fashion pieces of a ship's stern.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stern frame
Dạng gốc
(base form)
stern frame
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cột đuôi tàu
1
Cột đuôi tàu
1
Cột đuôi tàu