Dịch

Squad

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm nữ nghị sĩ cấp tiếndanh từ riêngAn informal group of left-wing Democrats in the House of Representatives.
  2. Bộ tứ an ninh châu Ádanh từ riêngAn informal military alliance between the United States, Japan, Australia, and the Philippines, focused on Asian security matters.
  3. Liên minh bốn bên châu Ádanh từ riêngA grouping of the United States, Japan, Australia, and the Philippines.

Cụm từ (phrase)

bomb squaddanh từĐội rà phá bom mìn
firing squaddanh từĐội xử bắn
squad cardanh từXe cảnh sát tuần tra
vice squaddanh từBộ phận cảnh sát chuyên về tội phạm
police squaddanh từNhóm nhỏ gồm các nhân viên thực thi pháp luật được đào tạo để đối phó với một loại tội phạm cụ thể
God squaddanh từNhững người theo đạo Thiên chúa
hit squaddanh từĐội sát thủ
red squaddanh từLà đơn vị cảnh sát tình báo chuyên thâm nhập, tiến hành các biện pháp đối phó và thu thập thông tin tình báo về các nhóm chính trị, xã hội

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra năm 2018

Ví dụ

  • “..” , , “ .”
  • .

AI