Squad
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nhóm nữ nghị sĩ cấp tiếndanh từ riêngAn informal group of left-wing Democrats in the House of Representatives.
- Bộ tứ an ninh châu Ádanh từ riêngAn informal military alliance between the United States, Japan, Australia, and the Philippines, focused on Asian security matters.
- Liên minh bốn bên châu Ádanh từ riêngA grouping of the United States, Japan, Australia, and the Philippines.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bomb squaddanh từ | danh từ | Đội rà phá bom mìn |
| firing squaddanh từ | danh từ | Đội xử bắn |
| squad cardanh từ | danh từ | Xe cảnh sát tuần tra |
| vice squaddanh từ | danh từ | Bộ phận cảnh sát chuyên về tội phạm |
| police squaddanh từ | danh từ | Nhóm nhỏ gồm các nhân viên thực thi pháp luật được đào tạo để đối phó với một loại tội phạm cụ thể |
| God squaddanh từ | danh từ | Những người theo đạo Thiên chúa |
| hit squaddanh từ | danh từ | Đội sát thủ |
| red squaddanh từ | danh từ | Là đơn vị cảnh sát tình báo chuyên thâm nhập, tiến hành các biện pháp đối phó và thu thập thông tin tình báo về các nhóm chính trị, xã hội |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc SquadNguồn gốc (etymology)
Từ mới đặt ra năm 2018
Ví dụ
- “..” , , “ .”
- .