Dịch

Spear

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ tiếng Anh được chuyển từ biệt danh hoặc bắt nguồn từ nghề nghiệp.danh từ riêngAn English surname transferred from the nickname or originating as an occupation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SpearDạng gốc (base form)
  2. SpearsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tip of the speardanh từNgười hoặc nhóm quan trọng nhất; những người ở tiền tuyến
spear gundanh từDạng súng cơ khí bắn giáo như đạn; thường được sử dụng dưới nước khi đánh cá
spear footdanh từChân sau của ngựa
bear speardanh từLoại giáo thời trung cổ được sử dụng để săn gấu và các động vật lớn khác
Bent Speardanh từSự cố nghiêm trọng liên quan đến vũ khí hạt nhân, các bộ phận hạt nhân hoặc phương tiện mang hạt nhân
boar-speardanh từNgọn giáo dùng để săn lợn rừng
fire speardanh từCây thương lửa
spear sidedanh từNhánh nam hoặc nhánh nội của một gia đình

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạispere“spear”
  2. từ tiếng Anh cổspere“spear”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI