Spear
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ tiếng Anh được chuyển từ biệt danh hoặc bắt nguồn từ nghề nghiệp.danh từ riêngAn English surname transferred from the nickname or originating as an occupation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SpearDạng gốc (base form)
- SpearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tip of the speardanh từ | danh từ | Người hoặc nhóm quan trọng nhất; những người ở tiền tuyến |
| spear gundanh từ | danh từ | Dạng súng cơ khí bắn giáo như đạn; thường được sử dụng dưới nước khi đánh cá |
| spear footdanh từ | danh từ | Chân sau của ngựa |
| bear speardanh từ | danh từ | Loại giáo thời trung cổ được sử dụng để săn gấu và các động vật lớn khác |
| Bent Speardanh từ | danh từ | Sự cố nghiêm trọng liên quan đến vũ khí hạt nhân, các bộ phận hạt nhân hoặc phương tiện mang hạt nhân |
| boar-speardanh từ | danh từ | Ngọn giáo dùng để săn lợn rừng |
| fire speardanh từ | danh từ | Cây thương lửa |
| spear sidedanh từ | danh từ | Nhánh nam hoặc nhánh nội của một gia đình |
Họ từ (word family)
cùng gốc SpearNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạispere“spear”
- từ tiếng Anh cổspere“spear”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha