lancear
động từ (verb)
/lanθeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Giáođộng từto spear
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể lancearDanh động từ lanceandoPhân từ lanceado
| Presente | |
|---|---|
| yo | lanceo |
| tú | lanceas |
| él/ella/Ud. | lancea |
| nosotros | lanceamos |
| vosotros | lanceáis |
| ellos/Uds. | lancean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh