speer
C2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hỏi, hỏi thămđộng từto ask, to inquire
Họ từ (word family)
cùng gốc speerVí dụ
- , , / .Ngày xưa, tôi hy vọng sẽ gặp ông ấy ở đây, / để hỏi về sức khỏe của ông ấy và đàn bò của ông ấy.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạispuren
- từ tiếng Anh cổspyrian
- từ tiếng German nguyên thủy*spurjaną