Dịch

speer

C2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hỏi, hỏi thămđộng từto ask, to inquire

Họ từ (word family)

cùng gốc speer

Ví dụ

  • , , / .Ngày xưa, tôi hy vọng sẽ gặp ông ấy ở đây, / để hỏi về sức khỏe của ông ấy và đàn bò của ông ấy.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạispuren
  2. từ tiếng Anh cổspyrian
  3. từ tiếng German nguyên thủy*spurjaną

AI