Dịch

spear side

danh từ (noun)
US/ˈspɪɹ ˈsaɪd/

Nghĩa chính

  1. Nhánh nam hoặc nhánh nội của một gia đìnhdanh từThe male or paternal branch of a family.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spear sideDạng gốc (base form)
  2. spear sidesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI