Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spear side
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
ɪ
ɹ ˈ
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Nhánh nam hoặc nhánh nội của một gia đình
danh từ
The male or paternal branch of a family.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spear side
Dạng gốc
(base form)
spear side
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
distaff side
AI
1
Nhánh nam hoặc nhánh nội của một gia đình
1
Nhánh nam hoặc nhánh nội của một gia đình
1
Nhánh nam hoặc nhánh nội của một gia đình