Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boar-spear
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngọn giáo dùng để săn lợn rừng
danh từ
A spear used for hunting boar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boar-spear
Dạng gốc
(base form)
boar-spear
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngọn giáo dùng để săn lợn rừng
1
Ngọn giáo dùng để săn lợn rừng
1
Ngọn giáo dùng để săn lợn rừng