Dịch

spier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gián điệp; người do thám, người trinh sátdanh từOne who spies; a spy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spierDạng gốc (base form)
  2. spiersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

spy-er

  1. từ tiếng Anh trung đạispier

AI