Sink
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Sinkdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SinkDạng gốc (base form)
- SinksSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)kitchen sinkBồn rửa báteverything but the kitchen sinkHầu hết mọi thứ, dù cần thiết hay khôngcarbon sinkBể carbondry sinkMột loại tủ dùng để chứa chậu rửa và bình đựng nước, đôi khi có cả ván trượt nướcdata sinkThiết bị hoặc chương trình máy tính thu thập và lưu trữ dữ liệu từ các thiết bị hoặc chương trình kháctime sinkViệc gì đó tiêu tốn rất nhiều thời gian, thường mang lại rất ít hoặc không mang lại lợi ích gì; một sự lãng phí thời gian
Họ từ (word family)
cùng gốc SinkNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha