Sinke
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SinkeDạng gốc (base form)
- SinkesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sinker naildanh từ | danh từ | Loại đinh dùng trong xây dựng khung gỗ hiện đại; mỏng hơn đinh thông thường, được phủ một lớp keo để tăng khả năng giữ, có đầu hình phễu và có đóng lưới dạng lưới trên đỉnh đầu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha