Dịch

Sinke

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SinkeDạng gốc (base form)
  2. SinkesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sinker naildanh từLoại đinh dùng trong xây dựng khung gỗ hiện đại; mỏng hơn đinh thông thường, được phủ một lớp keo để tăng khả năng giữ, có đầu hình phễu và có đóng lưới dạng lưới trên đỉnh đầu

AI