Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinkerball
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc tàu chìm
danh từ
A sinker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinkerball
Dạng gốc
(base form)
sinkerball
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sinker
+
ball
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sinkerball
sinkerball
er
Người ném bóng ném nhiều quả bóng chìm (bóng chìm chìm)
danh từ
sinkerball
ing
Việc ném bóng chìm (sinkers)
danh từ
AI
1
Chiếc tàu chìm
1
Chiếc tàu chìm
1
Chiếc tàu chìm