Nghĩa chính
- Họ người Anhdanh từ riêngA surname from English [in turn originating as an occupation].
- Họ Tinh, họ Hìnhdanh từ riêngA surname from Chinese.
- Họ của người Sikhdanh từ riênga Sikh surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SingDạng gốc (base form)
- SingsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)sing.Viết tắt của singulargo singĐồng nghĩa với go whistlesing-inCuộc biểu tình ôn hòa trong đó mọi người hát hò, thường để cản trở diễn biến bình thường của một sự kiệnsing-offCuộc thi giữa hai hoặc nhiều ca sĩ trong đó mỗi ca sĩ cố gắng làm tốt hơn người trướcsing-singLoại linh dương; con kobSing SingNhà tù an ninh tối đa ở bang New York
Họ từ (word family)
cùng gốc SingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha