sing-in
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc biểu tình ôn hòa trong đó mọi người hát hò, thường để cản trở diễn biến bình thường của một sự kiệndanh từA peaceful protest where people sing, often to obstruct the normal course of an event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sing-inDạng gốc (base form)
- sing-insSố nhiều (plural)