Dịch

sing out

động từ (verb)
UK/ˌsɪŋ ˈawt/US/ˌsɪŋ ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Kêu lên, ví dụ. khi bị đauđộng từTo cry out, e.g. when in pain.
  2. Gọi ra; hét lênđộng từTo call out; yell.
  3. Kêu gọi để báo hiệu hoặc khuyên nhủ điều gì đó, đặc biệt là khi đã sắp xếp trướcđộng từTo call out to signal or advise of something, especially when prearranged.
  4. Bắt đầu hátđộng từTo start singing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sing outNguyên thể (infinitive)
  2. sings outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. sang out (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. sung out (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. singing outPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

sing out of tuneHát sai, hát lạc điệu

Ví dụ

  • . , " ! !" , .
  • , “ ,” , “, , ,”— , “ ,” “ , .”
  • . , .

AI