Dịch

sing-off

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc thi giữa hai hoặc nhiều ca sĩ trong đó mỗi ca sĩ cố gắng làm tốt hơn người trướcdanh từA competition between two or more singers where each tries to do better than the last.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sing-offDạng gốc (base form)
  2. sing-offsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

AI