Dịch

Shadow

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Shadowdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

eye shadowdanh từTrang điểm được áp dụng cho mí mắt và bên dưới mắt để mang lại làn da tối hơn ở đó
cast a shadowđộng từPhủ bóng
in the shadow ofgiới từDưới bóng của
beyond a shadow of a doubtcụm giới từKhông hề có chút nghi ngờ hay do dự nào cả
without a shadow of a doubtcụm giới từKhông một chút nghi ngờ
valley of the shadow of deathdanh từThế giới, một nơi mà bóng tối và cái chết là những thung lũng tượng trưng mà người ta phải bước qua như một phần trải nghiệm của con người
rain shadowdanh từKhu vực có lượng mưa giảm dần ở phía khuất gió của các ngọn núi, do hơi ẩm thoát ra trước đó ở phía đón gió
shadow bankingdanh từCác hoạt động giống như ngân hàng không tuân theo quy định hiện hành của ngân hàng

Ví dụ

  • , .

AI