Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
without a shadow of a doubt
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
w
ɪ
θ
ˈ
aʊ
t
ə
ˈ
ʃ
æ
d
əʊ
ə
v
ə
ˈ
d
aʊ
t
/
US
/
w
ɪ
θ
ˈ
aʊ
t
ə
ˈ
ʃ
æ
ˌ
d
oʊ
ə
v
ə
ˈ
d
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Không một chút nghi ngờ
cụm giới từ
Synonym of beyond a shadow of a doubt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beyond a shadow of a doubt
Ví dụ
He'll
help
you
without
a
shadow
of
a
doubt
.
I
am
sure
of
her
innocence
,
without
a
shadow
of
a
doubt
.
Without
a
shadow
of
a
doubt
.
AI
1
Không một chút nghi ngờ
1
Không một chút nghi ngờ
1
Không một chút nghi ngờ