penumbra
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈnumbɾa/
Nghĩa chính
- Ánh sáng lờ mờ, tranh tối tranh sángdanh từhalf-light
- Bóng râm, bóng tốidanh từshadow, shade
- Vùng nửa tối, bóng nửa tốidanh từpenumbra
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penumbraDạng gốc (base form)
- penumbrasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , . , .