Dịch

penumbra

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈnumbɾa/

Nghĩa chính

  1. Ánh sáng lờ mờ, tranh tối tranh sángdanh từhalf-light
  2. Bóng râm, bóng tốidanh từshadow, shade
  3. Vùng nửa tối, bóng nửa tốidanh từpenumbra

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. penumbraDạng gốc (base form)
  2. penumbrasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , . , .

AI