Dịch

eye shadow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang điểm được áp dụng cho mí mắt và bên dưới mắt để mang lại làn da tối hơn ở đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Makeup that is applied to the eyelids and below the eyes to give a darker complexion there.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eye shadowDạng gốc (base form)
  2. eye shadowsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI