Dịch

shadowy

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Râm mát, phủ bóng tốitính từIn shadow; darkened by shadows.
  2. Mờ ám, bí ẩntính từDark, obscure.
  3. Lờ mờ, mơ hồ, chập chờntính từVague, dim, unclear, faint.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shadowyDạng gốc (base form)
  2. shadowierSo sánh hơn (comparative)
  3. shadowiestSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Mơ mộng
  1. Mơ mộng, hão huyềnIndulging in fancies; daydreaming.

Ví dụ

  • .Anh ấy ngồi trong một góc khuất bóng tối.
  • , “ , , .Nhưng những vị khách thường xuyên nhất, theo như tạp chí New York mô tả, là các hoàng tử Ả Rập, các quan chức Thế giới thứ ba, và những thương nhân Âu-Mỹ mờ ám.
  • .Kalman nhìn thấy một bóng người lờ mờ ẩn nấp trong bóng tối.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lờ mờ
Mơ mộng

Nguồn gốc (etymology)

shadow-y

  1. từ tiếng Anh trung đạischadwy

AI