Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Râm mát, phủ bóng tốitính từIn shadow; darkened by shadows.
- Mờ ám, bí ẩntính từDark, obscure.
- Lờ mờ, mơ hồ, chập chờntính từVague, dim, unclear, faint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shadowyDạng gốc (base form)
- shadowierSo sánh hơn (comparative)
- shadowiestSo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Mơ mộng
- Mơ mộng, hão huyềnIndulging in fancies; daydreaming.
Ví dụ
- .Anh ấy ngồi trong một góc khuất bóng tối.
- , “ , , .Nhưng những vị khách thường xuyên nhất, theo như tạp chí New York mô tả, là các hoàng tử Ả Rập, các quan chức Thế giới thứ ba, và những thương nhân Âu-Mỹ mờ ám.
- .Kalman nhìn thấy một bóng người lờ mờ ẩn nấp trong bóng tối.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lờ mờ
Mơ mộng