Dịch

shadowiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính chất của bóng mờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or property of being shadowy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shadowinessDạng gốc (base form)
  2. shadowinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI