tiniebla
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tiˈnjebla/
Nghĩa chính
- Bóng tốidanh từshadow
- Bóng tốidanh từdarkness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tinieblaDạng gốc (base form)
- tinieblasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ángel de tinieblas | Chưa có nghĩa | |
| oficio de tinieblas | Chưa có nghĩa | |
| príncipe de las tinieblas | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung