Dịch

tiniebla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tiˈnjebla/

Nghĩa chính

  1. Bóng tốidanh từshadow
  2. Bóng tốidanh từdarkness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tinieblaDạng gốc (base form)
  2. tinieblasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ángel de tinieblasChưa có nghĩa
oficio de tinieblasChưa có nghĩa
príncipe de las tinieblasChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bóng tối
Khác

AI