Dịch

oscuridad

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oskuɾiˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bóng tối, sự tối tămdanh từdarkness
  2. Sự mờ mịt, sự vô danhdanh từobscurity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oscuridadDạng gốc (base form)
  2. oscuridadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en la oscuridadTrong bóng tối
miedo a la oscuridadNỗi sợ bóng tối
plena oscuridadBóng tối mịt mù
sumido en la oscuridadChìm trong bóng tối
manto de oscuridadMàn tối
brillar en la oscuridadPhát sáng trong bóng tối
escondido en la oscuridadẨn trong bóng tối

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " " ""."Chúa tể bóng tối" có nghĩa là "Satan".
  • .Cô ấy không thể vượt qua nỗi sợ bóng tối.
  • .Dơi thường bay trong bóng tối.

AI