oscuridad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oskuɾiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Bóng tối, sự tối tămdanh từdarkness
- Sự mờ mịt, sự vô danhdanh từobscurity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oscuridadDạng gốc (base form)
- oscuridadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en la oscuridad | Trong bóng tối | |
| miedo a la oscuridad | Nỗi sợ bóng tối | |
| plena oscuridad | Bóng tối mịt mù | |
| sumido en la oscuridad | Chìm trong bóng tối | |
| manto de oscuridad | Màn tối | |
| brillar en la oscuridad | Phát sáng trong bóng tối | |
| escondido en la oscuridad | Ẩn trong bóng tối |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- " " ""."Chúa tể bóng tối" có nghĩa là "Satan".
- .Cô ấy không thể vượt qua nỗi sợ bóng tối.
- .Dơi thường bay trong bóng tối.