en la oscuridad
Nghĩa chính
- Trong bóng tối
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sumido en la oscuridad | Chìm trong bóng tối | |
| brillar en la oscuridad | Phát sáng trong bóng tối | |
| escondido en la oscuridad | Ẩn trong bóng tối |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sumido en la oscuridad | Chìm trong bóng tối | |
| brillar en la oscuridad | Phát sáng trong bóng tối | |
| escondido en la oscuridad | Ẩn trong bóng tối |