darkling
trạng từ (adverb)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Trong bóng tốitrạng từkhông so sánh (not comparable)In the dark; in obscurity.
- Tối tăm; ngày càng tối; tối dầntính từkhông so sánh (not comparable)Dark; growing dark; darkening.
- Tối tăm; diễn ra vô hình, như thể ở trong bóng tốitính từkhông so sánh (not comparable)Obscure; taking place unseen, as if in the dark.
- Sinh vật sống trong bóng tốidanh từA creature that lives in the dark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- darklingDạng gốc (base form)
- darklingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| darkling beetledanh từ | danh từ | Bọ cánh cứng bóng tối |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Con quỷ
- A demon.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ngồi trong bóng tối
- , . / extinguish'd, / , / , , / ;
- , / : / ! !