STIR
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của lãi suất ngắn hạn, thường chỉ một hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn lãi suất ngắn hạn.danh từAcronym of short-term interest rate, often referring to a short-term interest rate future or option.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- STIRDạng gốc (base form)
- STIRsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc STIR- stirringKích thích, kích độngtính từ, danh từ, động từB2
- StirlingKhu vực hội đồng của Scotland, một trong 32 khu vực được thành lập năm 1996, có trung tâm hành chính ở thành phốdanh từ riêng
- stirredQuá khứ và phân từ quá khứ của stirđộng từB2
- stirrupChiếc vòng hoặc vòng được treo bằng dây hoặc dây đeo từ yên ngựa, để giữ chân người cưỡi ngựa khi cưỡi ngựa hoặc cưỡi ngựadanh từ, tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung