atizar
B2động từ (verb)
/atiˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Khơi, khêu, chọc lửađộng từto stir, fan, poke, rouse, stoke
- Ăn ngấu nghiến, tọngđộng từto gorge oneself on; to fill up with
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể atizarDanh động từ atizandoPhân từ atizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | atizo |
| tú | atizas |
| él/ella/Ud. | atiza |
| nosotros | atizamos |
| vosotros | atizáis |
| ellos/Uds. | atizan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atizar el fuegođộng từ | động từ | Thêm dầu vào lửa |
| atizar la lámpara | Đổ đầy lại ly rượu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- fanTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc atizarTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bác hãy khêu lửa lên kẻo tắt.
- .Chúng tôi đã cời to lửa để rán thịt.