Nghĩa chính
- Cố tình gây rắc rốiđộng từTo deliberately cause trouble.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shit-stirrerdanh từ | danh từ | Người thích gây rắc rối cho người khác bằng cách gây tranh cãi, chẳng hạn như tiết lộ những sự thật mà người khác muốn giữ bí mật |
Ví dụ
- .
- .
- , , .