Dịch

stir shit

động từ (verb)
UK/ˈstɜː ˈʃɪt/US/ˈstɝ ˈʃɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cố tình gây rắc rốiđộng từTo deliberately cause trouble.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

shit-stirrerdanh từNgười thích gây rắc rối cho người khác bằng cách gây tranh cãi, chẳng hạn như tiết lộ những sự thật mà người khác muốn giữ bí mật

Ví dụ

  • .
  • .
  • , , .

AI