SON
danh từ (noun)cụm từ (phrase)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nhân trên thịdanh từInitialism of supraoptic nucleus.
- Bị đấm vào mũicụm từInitialism of socked on the nose.
- Sonora, bang Sonoradanh từ riêngAbbreviation of Sonora: a state of Mexico.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| state of son | Bang Sonora | |
| my sondanh từ | danh từ | Đề cập đến người đang nói chuyện, khi đưa ra lời cảnh báo hoặc lời khuyên, chỉ ra rằng người đó kém cỏi ở một khía cạnh nào đó. Nó không nhất thiết đề cập đến một mối quan hệ |
| only sondanh từ | danh từ | Con trai một |
| son of athán từ | thán từ | Đồ khốn nạn |
| son of Goddanh từ | danh từ | Người được Chúa yêu thương; một người đàn ông chân chính |
| son-in-lawdanh từ | danh từ | Rể, con rể |
| Son of Mandanh từ riêng | danh từ riêng | Con Người |
| God the Sondanh từ riêng | danh từ riêng | Chúa Con |
Họ từ (word family)
cùng gốc SONNgôn ngữ khác
Tiếng Trung