Dịch

son of a

thán từ (interjection)
UK/ˈsʌn əv eɪ/US/ˈsʌn əv eɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồ khốn nạnthán từson of a bitch

Cụm từ (phrase)

son of a fuckdanh từThằng khốn nạn
son of a bitchdanh từ, thán từĐồ chó đẻ
son of a gundanh từ, thán từĐồ khốn nạn
son of a duckdanh từThằng khốn nạn
son of a beachthán từĐồ khốn
son of a snakedanh từĐồ khốn nạn
son of a sea-cookdanh từKẻ đáng ghét, đáng khinh
I'll be a son of a gunthán từThể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin tưởng

Ví dụ

  • .
  • !
  • .

AI