Nghĩa chính
- Đồ khốn nạnthán từson of a bitch
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| son of a fuckdanh từ | danh từ | Thằng khốn nạn |
| son of a bitchdanh từ, thán từ | danh từ, thán từ | Đồ chó đẻ |
| son of a gundanh từ, thán từ | danh từ, thán từ | Đồ khốn nạn |
| son of a duckdanh từ | danh từ | Thằng khốn nạn |
| son of a beachthán từ | thán từ | Đồ khốn |
| son of a snakedanh từ | danh từ | Đồ khốn nạn |
| son of a sea-cookdanh từ | danh từ | Kẻ đáng ghét, đáng khinh |
| I'll be a son of a gunthán từ | thán từ | Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin tưởng |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- !
- .