Dịch

marico

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈɾiko/

Nghĩa chính

  1. Đồ khốn nạn; gã đồng tínhdanh từfag; faggot
  2. Anh chàng, anh bạn, hoặc đàn ôngdanh từdude, bro, or man

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maricoDạng gốc (base form)
  2. maricosSố nhiều (plural)

AI