Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maricona
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maɾiˈkona/
Nghĩa chính
1
Đồng tính nữ
danh từ
female homosexual, lesbian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maricona
Dạng gốc
(base form)
maricona
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
maricona
maricona
da
Đồ dùng làm đồ dùng đệm; sự điên rồ; sự ngu ngốc
danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lesbian
Đồng tính nữ
lesbianism
Sự đồng tính nữ
AI
1
Đồng tính nữ
1
Đồng tính nữ
1
Đồng tính nữ