plasta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈplasta/
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Cục, khối vật chất mềm (thường mềm, dày và dính)danh từlump, soft mass of matter (usually soft, thick and sticky)
- Vật bị dẹtdanh từflattened object
- Đất sét, đất nặndanh từplasticine, modelling clay
- Thứ gì đó có chất lượng thấpdanh từsomething of low quality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plastaDạng gốc (base form)
- plastasSố nhiều (plural)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Người khó chịu hoặc ngu ngốc
- annoying or stupid person
- annoying or stupid person
Ví dụ
- . .
- –¡ !–, : – , .
- —¡ , ! , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc plastaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung