Dịch

plasta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈplasta/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Cục, khối vật chất mềm (thường mềm, dày và dính)danh từlump, soft mass of matter (usually soft, thick and sticky)
  2. Vật bị dẹtdanh từflattened object
  3. Đất sét, đất nặndanh từplasticine, modelling clay
  4. Thứ gì đó có chất lượng thấpdanh từsomething of low quality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plastaDạng gốc (base form)
  2. plastasSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Người khó chịu hoặc ngu ngốc
  1. annoying or stupid person
  2. annoying or stupid person

Ví dụ

  • . .
  • –¡ !–, : – , .
  • —¡ , ! , .

AI