Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plastilina
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/plastiˈlina/
Nghĩa chính
1
Play-doh, đất sét, đất nặn
danh từ
play-doh, plasticine, modeling clay
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plastilina
Dạng gốc
(base form)
plastilina
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Play-doh
1
Play-doh
1
Play-doh