Dịch

plasticine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất dẻo platixin (thay thế cho đất sét nặn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Modeling clay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plasticineDạng gốc (base form)
  2. plasticinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Roddice Gudrun . . .
  • ; ; ; ; ; .

AI