plasticine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất dẻo platixin (thay thế cho đất sét nặn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Modeling clay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plasticineDạng gốc (base form)
- plasticinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Roddice Gudrun . . .
- ; ; ; ; ; .