Dịch

SO

danh từ (noun)đại từ (pronoun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Người yêu, bạn đờidanh từInitialism of significant other.
  2. Trận giữ sạch lướidanh từInitialism of shut out.
  3. Ai đó, người nào đóđại từInitialism of someone.
  4. Stack Overflowdanh từ riêngInitialism of Stack Overflow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SODạng gốc (base form)
  2. SOsSố nhiều (plural)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Loạt luân lưu
  1. Loạt luân lưu, cuộc đấu súngInitialism of shootout.

Ví dụ

  • .Hãy tưởng tượng bạn đang tạo một ứng dụng tương tự như SO nhưng viết bằng web form.

AI