SO
danh từ (noun)đại từ (pronoun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Người yêu, bạn đờidanh từInitialism of significant other.
- Trận giữ sạch lướidanh từInitialism of shut out.
- Ai đó, người nào đóđại từInitialism of someone.
- Stack Overflowdanh từ riêngInitialism of Stack Overflow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SODạng gốc (base form)
- SOsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Loạt luân lưu
- Loạt luân lưu, cuộc đấu súngInitialism of shootout.
Ví dụ
- .Hãy tưởng tượng bạn đang tạo một ứng dụng tương tự như SO nhưng viết bằng web form.
Họ từ (word family)
cùng gốc SONgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha