Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

gf

B1danh từ (noun)
/ˌdʒiːˈɛf/

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của GFdanh từAlternative letter-case form of GF (“girlfriend”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gfDạng gốc (base form)
  2. gfsSố nhiều (plural)

AI