Rescue
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Rescuedanh từ riêngA city in California.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| to the rescuecụm giới từ | cụm giới từ | Dùng để diễn tả khi ai đó hoặc điều gì đó đã cứu rỗi một ngày hoặc cung cấp sự giúp đỡ có giá trị |
| rescue missiondanh từ | danh từ | Nhiệm vụ cứu hộ |
| search and rescuedanh từ | danh từ | Nỗ lực để cứu những người không biết chính xác vị trí của mình khỏi những tình huống nguy hiểm |
| rescue partydanh từ | danh từ | Nhóm người được tổ chức để xác định vị trí, cứu hoặc giải cứu ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tình huống khó khăn |
| rescue servicedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với emergency service |
| mountain rescuedanh từ | danh từ | Hoạt động tìm kiếm cứu nạn diễn ra ở môi trường miền núi hoặc các vùng hoang dã khác |
| rescue dogdanh từ | danh từ | Chú chó vô gia cư, bị thất lạc hoặc bị bỏ rơi đã hoặc sẽ được một trung tâm cứu hộ động vật hoặc tổ chức từ thiện phục hồi; một chú chó được giải cứu |
| rescue grassdanh từ | danh từ | Loại cỏ cao (Bromus catharticus) hơi giống cờ vua, được trồng để lấy cỏ khô và thức ăn gia súc ở miền Nam Hoa Kỳ |
Ví dụ
- Bulbin , , , . 21, 2019 .
- , . , , , , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc RescueNgôn ngữ khác
Tiếng Trung