Dịch

rescue party

danh từ (noun)
UK/ˈɹɛs.kjuː ˈpɑːti/US/ˈɹɛs.kju ˈpɑɹti/

Nghĩa chính

  1. Nhóm người được tổ chức để xác định vị trí, cứu hoặc giải cứu ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tình huống khó khăndanh từA group of people that are organized to locate, save, or rescue someone from danger or a difficult situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rescue partyDạng gốc (base form)
  2. rescue partiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI