Dịch

Razor

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RazorDạng gốc (base form)
  2. RazorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

razor bladedanh từMiếng thép mỏng có cạnh sắc có thể lắp vào dao cạo
razor-sharptính từCực kỳ sắc nét
safety razordanh từDao cạo an toàn
electric razordanh từMáy cạo râu
cut-throat razordanh từĐồng nghĩa với straight razor
dry razordanh từĐồng nghĩa với electric shaver
razor eyedanh từThị lực tinh tường; cái nhìn sâu sắc
open razordanh từĐồng nghĩa với straight razor

AI