Razor
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RazorDạng gốc (base form)
- RazorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| razor bladedanh từ | danh từ | Miếng thép mỏng có cạnh sắc có thể lắp vào dao cạo |
| razor-sharptính từ | tính từ | Cực kỳ sắc nét |
| safety razordanh từ | danh từ | Dao cạo an toàn |
| electric razordanh từ | danh từ | Máy cạo râu |
| cut-throat razordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với straight razor |
| dry razordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với electric shaver |
| razor eyedanh từ | danh từ | Thị lực tinh tường; cái nhìn sâu sắc |
| open razordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với straight razor |