Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
electric razor
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
l
ɛ
k
t
ɹ
ɪ
k
ˈɹ
eɪ
z
ə
/
US
/
ɪ
ˈ
l
ɛ
k
t
ɹ
ɪ
k
ˈɹ
eɪ
z
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy cạo râu
danh từ
Synonym of electric shaver.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electric razor
Dạng gốc
(base form)
electric razor
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
should
have
tried
out
this
electric
razor
before
buying
it
.
I
should've
tried
out
this
electric
razor
before
buying
it
.
He
shaves
with
an
electric
razor
every
morning
.
Xem thêm 2 ví dụ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
electric shaver
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rasuradora
giống cái
Dao cạo điện, máy cạo râu
AI
1
Máy cạo râu
1
Máy cạo râu
1
Máy cạo râu