Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dry razor
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɹ
aɪ
ˈɹ
eɪ
z
ə
/
US
/ˈ
d
ɹ
aɪ
ˈɹ
eɪ
z
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với electric shaver
danh từ
Synonym of electric shaver
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dry razor
Dạng gốc
(base form)
dry razor
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
electric shaver
AI
1
Đồng nghĩa với electric shaver
1
Đồng nghĩa với electric shaver
1
Đồng nghĩa với electric shaver