Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gillette
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ʝiˈlet/
Nghĩa chính
1
Dao cạo
danh từ
razor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gillette
Dạng gốc
(base form)
gillette
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
razor
Dao cạo
AI
1
Dao cạo
1
Dao cạo
1
Dao cạo