Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
razorable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phù hợp để cạo râu
tính từ
Fit to be shaved.
Nguồn gốc
(etymology)
razor
+
-able
Ví dụ
[…]
till
new-born
chins
Be
rough
and
razorable
[…]
AI
1
Phù hợp để cạo râu
1
Phù hợp để cạo râu
1
Phù hợp để cạo râu