Dịch

barbera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baɾˈbeɾa/

Nghĩa chính

  1. Vợ thợ cắt tócdanh từbarber's wife
  2. Dao cạo, dao cạo cắt cổdanh từrazor, cut-throat razor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barberaDạng gốc (base form)
  2. barberasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI