barbera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baɾˈbeɾa/
Nghĩa chính
- Vợ thợ cắt tócdanh từbarber's wife
- Dao cạo, dao cạo cắt cổdanh từrazor, cut-throat razor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barberaDạng gốc (base form)
- barberasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh