cut-throat razor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với straight razordanh từSynonym of straight razor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cut-throat razorDạng gốc (base form)
- cut-throat razorsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .