Ramp
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RampDạng gốc (base form)
- RampsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- RampupTăng tốc nhanh chóng
- RampalongChèo thuyền trên một chiếc đinh mà tất cả các cánh buồm đều căng đầy
Cụm từ khác (phrase)on-rampĐoạn đường hướng dẫn phương tiện giao thông từ đường địa phương vào đường cao tốcwheelchair rampĐường dốc xe lănramp-upSự gia tăng đột ngột; một sự thúc đẩyoff-rampĐoạn đường hướng dẫn phương tiện giao thông từ đường cao tốc vào đường địa phươngexit rampBiển chỉ lối rajump rampĐoạn đường dốc từng được sử dụng để nhảy từ đó và thực hiện các thủ thuật trên giày trượt/ván/ván trượt/xe đạp, v.v
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc RampNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcRamp